Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裤带褲帶

kù dài

裤带 là gì?

裤带 [kù dài] có nghĩa là thắt lưng (quần); LT:根[gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裤带 trong tiếng Việt

  1. thắt lưng (quần)
  2. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 裤带

裤带 được đọc là kù dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thắt lưng (quần); LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan