袜裤襪褲 wà kù 袜裤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袜裤 trong tiếng Việt quần legging; quần tất; LT:條|条[tiao2],雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan