Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角裤衩三角褲衩

sān jiǎo kù chǎ

三角裤衩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角裤衩 trong tiếng Việt

quần sịp; quần lót

Tra từ liên quan