Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裤子褲子

kù zi

裤子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裤子 trong tiếng Việt

quần dài; quần; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan