Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角裤三角褲

sān jiǎo kù

三角裤 là gì?

三角裤 [sān jiǎo kù] có nghĩa là quần sịp; quần lót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角裤 trong tiếng Việt

  1. quần sịp
  2. quần lót

Cách đọc và ghi nhớ 三角裤

三角裤 được đọc là sān jiǎo kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần sịp; quần lót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan