背带裤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
背带裤
quần yếm; quần công nhân
Giản thể背带裤
Phồn thể背帶褲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng