Kết quả tra từ “芽”
Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
芽: nụ; chồi
芽苗: mầm; chồi; cây con
芽孢: nội bào tử
麦芽糖醇: maltitol, một loại rượu đường
麦芽糖: maltose (xi-rô ngọt)
麦芽糊精: maltodextrin
麦芽: mạch nha
顶芽: chồi ngọn (mọc ở đầu ngọn của cây)
豆芽菜: giá đỗ
豆芽: giá đỗ
蜡样芽孢杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus
萌芽: nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm; hạt; nụ
腋芽: chồi nách; chồi mọc từ nách của cây
胚芽鞘: coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)
胚芽米: gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)
胚芽: chồi; mầm; phôi
肉毒梭状芽孢杆菌: Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
发芽: nảy mầm
球芽甘蓝: cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)
滋芽: (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi
月芽: biến thể của 月牙[yue4 ya2]
新芽: chồi mới; mầm mới
小麦胚芽: mầm lúa mì
嫩芽: chồi non
催芽: thúc đẩy nảy mầm
侧芽: chồi nách