腋芽 là gì?
腋芽 [yè yá] có nghĩa là chồi nách; chồi mọc từ nách của cây.
Nghĩa của từ 腋芽 trong tiếng Việt
- chồi nách
- chồi mọc từ nách của cây
Cách đọc và ghi nhớ 腋芽
腋芽 được đọc là yè yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chồi nách; chồi mọc từ nách của cây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .