Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌芽

méng yá

萌芽 là gì?

萌芽 [méng yá] có nghĩa là nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm; hạt; nụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萌芽 trong tiếng Việt

  1. nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
  2. đâm chồi
  3. ươm mầm
  4. mầm
  5. hạt
  6. nụ

Cách đọc và ghi nhớ 萌芽

萌芽 được đọc là méng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm; hạt; nụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan