Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芽孢

yá bāo

芽孢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芽孢 trong tiếng Việt

nội bào tử

Tra từ liên quan