Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶芽頂芽

dǐng yá

顶芽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶芽 trong tiếng Việt

chồi ngọn (mọc ở đầu ngọn của cây)

Tra từ liên quan