Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自由”

Tìm thấy 52 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自由zì yóu

自由: tự do; sự tự do; tự do; không bị hạn chế; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
自由党zì yóu dǎng

自由党: Đảng Tự do

Cụm từ
自由体操zì yóu tǐ cāo

自由体操: bài tập sàn (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
自由降落zì yóu jiàng luò

自由降落: rơi tự do

Cụm từ
自由选择权zì yóu xuǎn zé quán

自由选择权: quyền tự do lựa chọn

Cụm từ
自由软件基金会Zì yóu Ruǎn jiàn Jī jīn huì

自由软件基金会: Tổ chức Phần mềm Tự do

Cụm từ
自由软件zì yóu ruǎn jiàn

自由软件: phần mềm tự do (tức là phần mềm được phép chia sẻ, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
自由贸易区zì yóu mào yì qū

自由贸易区: khu thương mại tự do; vùng thương mại tự do

Cụm từ
自由贸易zì yóu mào yì

自由贸易: thương mại tự do

Cụm từ
自由行zì yóu xíng

自由行: du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn

Cụm từ
自由落体zì yóu luò tǐ

自由落体: rơi tự do

Cụm từ
自由自在zì yóu zì zài

自由自在: tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã

Thành ngữ
自由职业zì yóu zhí yè

自由职业: tự làm chủ; nghề nghiệp

Cụm từ
自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì

自由素食主义: Chủ nghĩa Freegan

Cụm từ
自由神像Zì yóu shén xiàng

自由神像: Tượng Nữ Thần Tự Do

Cụm từ
自由王国zì yóu wáng guó

自由王国: vương quốc tự do (triết học)

Cụm từ
自由爵士乐zì yóu jué shì yuè

自由爵士乐: nhạc jazz tự do (thể loại âm nhạc)

Cụm từ
自由焓zì yóu hán

自由焓: enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs

Cụm từ
自由潜水zì yóu qián shuǐ

自由潜水: lặn tự do; lặn không bình khí

Cụm từ
自由港zì yóu gǎng

自由港: cảng tự do

Cụm từ
自由派zì yóu pài

自由派: tự do phái

Cụm từ
自由活动zì yóu huó dòng

自由活动: thời gian rảnh (giữa các hoạt động có tổ chức)

Cụm từ
自由泳zì yóu yǒng

自由泳: bơi tự do

Cụm từ
自由民主党Zì yóu Mín zhǔ dǎng

自由民主党: Đảng Dân chủ Tự do

Cụm từ
自由散漫zì yóu sǎn màn

自由散漫: dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự

Cụm từ
自由放任zì yóu fàng rèn

自由放任: tự do phóng nhiệm

Cụm từ
自由意志主义zì yóu yì zhì zhǔ yì

自由意志主义: chủ nghĩa tự do cá nhân

Cụm từ
自由意志zì yóu yì zhì

自由意志: ý chí tự do

Cụm từ
自由式zì yóu shì

自由式: tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

Cụm từ
自由度zì yóu dù

自由度: (số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)

Cụm từ
自由市场zì yóu shì chǎng

自由市场: thị trường tự do

Cụm từ
自由市Zì yóu shì

自由市: Libreville, thủ đô của Gabon (Đài Loan)

Cụm từ
自由女神像Zì yóu Nǚ shén xiàng

自由女神像: Tượng Nữ thần Tự do

Cụm từ
自由基清除剂zì yóu jī qīng chú jì

自由基清除剂: chất quét gốc tự do (hóa học)

Cụm từ
自由基zì yóu jī

自由基: gốc tự do

Cụm từ
自由城Zì yóu chéng

自由城: Freetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)

Cụm từ
自由古巴Zì yóu Gǔ bā

自由古巴: Cuba Libre

Cụm từ
自由化zì yóu huà

自由化: tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)

Cụm từ
自由刑zì yóu xíng

自由刑: (luật) tước đoạt tự do

Cụm từ
自由企业zì yóu qǐ yè

自由企业: doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)

Cụm từ
自由亚洲电台Zì yóu Yà zhōu Diàn tái

自由亚洲电台: Đài Á Châu Tự Do

Cụm từ
自由主义zì yóu zhǔ yì

自由主义: chủ nghĩa tự do

Cụm từ
自由中国Zì yóu Zhōng guó

自由中国: Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")

Cụm từ
言论自由yán lùn zì yóu

言论自由: tự do ngôn luận

Cụm từ
行动自由xíng dòng zì yóu

行动自由: tự do hành động

Cụm từ
羟自由基qiǎng zì yóu jī

羟自由基: hydroxyl radical

Cụm từ
结社自由jié shè zì yóu

结社自由: tự do lập hội (hiến pháp)

Cụm từ
欧洲自由贸易联盟Ōu zhōu Zì yóu Mào yì Lián méng

欧洲自由贸易联盟: Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu

Cụm từ
新闻自由xīn wén zì yóu

新闻自由: tự do báo chí

Cụm từ
学术自由xué shù zì yóu

学术自由: tự do học thuật

Cụm từ
媒体自由méi tǐ zì yóu

媒体自由: tự do của truyền thông

Cụm từ
不自由,毋宁死bù zì yóu , wú nìng sǐ

不自由,毋宁死: cho tôi tự do hoặc cho tôi chết

Cụm từ