羟自由基 là gì?
羟自由基 [qiǎng zì yóu jī] có nghĩa là hydroxyl radical.
Nghĩa của từ 羟自由基 trong tiếng Việt
hydroxyl radical
Cách đọc và ghi nhớ 羟自由基
羟自由基 được đọc là qiǎng zì yóu jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hydroxyl radical”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .