Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翔”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiáng

翔: bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân

Từ vựng
翔凤Xiáng fèng

翔凤: Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Cụm từ
翔实xiáng shí

翔实: đầy đủ và chính xác

Cụm từ
翔安区Xiáng ān Qū

翔安区: Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
翔安Xiáng ān

翔安: Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
翔回xiáng huí

翔回: bay vòng (trên trời)

Cụm từ
鸾翔凤集luán xiáng fèng jí

鸾翔凤集: nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng

Thành ngữ
鸾翔凤翥luán xiáng fèng zhù

鸾翔凤翥: (thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cụm từ
凤翔县Fèng xiáng Xiàn

凤翔县: huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
凤翔Fèng xiáng

凤翔: huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
高翔Gāo Xiáng

高翔: Cao Tường (1688-1753), họa sĩ triều đại nhà Thanh

Cụm từ
飞翔fēi xiáng

飞翔: bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
遨翔áo xiáng

遨翔: biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]

Cụm từ
贺军翔Hè Jūn xiáng

贺军翔: Mike He (1983-), diễn viên Đài Loan

Cụm từ
临翔区Lín xiáng qū

临翔区: quận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 臨滄市|临沧市[Lin2 cang1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
临翔Lín xiáng

临翔: quận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 臨滄市|临沧市[Lin2 cang1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
翱翔áo xiáng

翱翔: bay lượn; xoay vòng trên bầu trời

Cụm từ
滑翔翼huá xiáng yì

滑翔翼: dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung

Cụm từ
滑翔机huá xiáng jī

滑翔机: tàu lượn

Cụm từ
滑翔伞huá xiáng sǎn

滑翔伞: dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
滑翔huá xiáng

滑翔: lượn

Cụm từ
悬挂式滑翔机xuán guà shì huá xiáng jī

悬挂式滑翔机: tàu lượn có khung cứng

Cụm từ
悬挂式滑翔xuán guà shì huá xiáng

悬挂式滑翔: môn dù lượn có khung cứng

Cụm từ
刘翔Liú Xiáng

刘翔: Liu Xiang (1983-), vận động viên chạy vượt rào đoạt huy chương vàng Olympic 2004 của Trung Quốc

Cụm từ