Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “翔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiáng

bay lượn; lướt; biến thể của 詳|详[xiang2]; (lóng) phân

Từ vựng
翔凤
Xiáng fèng

Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Cụm từ
翔回
xiáng huí

bay vòng (trên trời)

Cụm từ
翔安
Xiáng ān

Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
翔实
xiáng shí

đầy đủ và chính xác

Cụm từ
翔安区
Xiáng ān Qū

Xiang'an, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
临翔
Lín xiáng

quận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 臨滄市|临沧市[Lin2 cang1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
凤翔
Fèng xiáng

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
刘翔
Liú Xiáng

Liu Xiang (1983-), vận động viên chạy vượt rào đoạt huy chương vàng Olympic 2004 của Trung Quốc

Cụm từ
滑翔
huá xiáng

lượn

Cụm từ
翱翔
áo xiáng

bay lượn; xoay vòng trên bầu trời

Cụm từ
遨翔
áo xiáng

biến thể của 翱翔[ao2 xiang2]

Cụm từ
飞翔
fēi xiáng

bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
高翔
Gāo Xiáng

Cao Tường (1688-1753), họa sĩ triều đại nhà Thanh

Cụm từ
临翔区
Lín xiáng qū

quận Lâm Hương của thành phố Lâm Thương 臨滄市|临沧市[Lin2 cang1 shi4], Vân Nam

Cụm từ
凤翔县
Fèng xiáng Xiàn

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
滑翔伞
huá xiáng sǎn

dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
滑翔机
huá xiáng jī

tàu lượn

Cụm từ
滑翔翼
huá xiáng yì

dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung

Cụm từ
贺军翔
Hè Jūn xiáng

Mike He (1983-), diễn viên Đài Loan

Cụm từ
鸾翔凤翥
luán xiáng fèng zhù

(thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cụm từ
鸾翔凤集
luán xiáng fèng jí

nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng

Thành ngữ
悬挂式滑翔
xuán guà shì huá xiáng

môn dù lượn có khung cứng

Cụm từ
悬挂式滑翔机
xuán guà shì huá xiáng jī

tàu lượn có khung cứng

Cụm từ