滑翔机 là gì?
滑翔机 [huá xiáng jī] có nghĩa là tàu lượn.
Nghĩa của từ 滑翔机 trong tiếng Việt
tàu lượn
Cách đọc và ghi nhớ 滑翔机
滑翔机 được đọc là huá xiáng jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu lượn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .