滑翔伞 là gì?
滑翔伞 [huá xiáng sǎn] có nghĩa là dù lượn; môn dù lượn.
Nghĩa của từ 滑翔伞 trong tiếng Việt
- dù lượn
- môn dù lượn
Cách đọc và ghi nhớ 滑翔伞
滑翔伞 được đọc là huá xiáng sǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dù lượn; môn dù lượn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .