Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑翔翼

huá xiáng yì

滑翔翼 là gì?

滑翔翼 [huá xiáng yì] có nghĩa là dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑翔翼 trong tiếng Việt

  1. dù lượn có khung
  2. bộ môn dù lượn có khung

Cách đọc và ghi nhớ 滑翔翼

滑翔翼 được đọc là huá xiáng yì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan