Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸾翔凤集鸞翔鳳集

luán xiáng fèng jí

鸾翔凤集 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸾翔凤集 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
Tra từ liên quan