Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悬挂式滑翔懸掛式滑翔

xuán guà shì huá xiáng

悬挂式滑翔 là gì?

悬挂式滑翔 [xuán guà shì huá xiáng] có nghĩa là môn dù lượn có khung cứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悬挂式滑翔 trong tiếng Việt

môn dù lượn có khung cứng

Cách đọc và ghi nhớ 悬挂式滑翔

悬挂式滑翔 được đọc là xuán guà shì huá xiáng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môn dù lượn có khung cứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan