Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
组织
zǔ zhī

tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô; (dệt may) cách dệt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
组织学
zǔ zhī xué

mô học

Cụm từ
组织法
zǔ zhī fǎ

luật tổ chức

Cụm từ
组织者
zǔ zhī zhě

người tổ chức

Cụm từ
组织胺
zǔ zhī àn

histamine

Cụm từ
组织委员会
zǔ zhī wěi yuán huì

ủy ban tổ chức; viết tắt thành 組委|组委

Viết tắt
组织浆霉菌病
zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
组织胞浆菌病
zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
软组织
ruǎn zǔ zhī

mô mềm

Cụm từ
世卫组织
Shì wèi Zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])

Viết tắt
世贸组织
Shì mào Zǔ zhī

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Cụm từ
东突组织
Dōng Tū Zǔ zhī

viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1], Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)

Viết tắt
分生组织
fēn shēng zǔ zhī

mô phân sinh

Cụm từ
分裂组织
fēn liè zǔ zhī

nhóm ly khai; (thực vật) mô phân sinh

Cụm từ
基地组织
Jī dì Zǔ zhī

al-Qaeda

Cụm từ
导管组织
dǎo guǎn zǔ zhī

mô mạch

Cụm từ
巴解组织
Bā jiě Zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO); viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1]

Viết tắt
恐怖组织
kǒng bù zǔ zhī

tổ chức khủng bố

Cụm từ
慈善组织
cí shàn zǔ zhī

tổ chức từ thiện

Cụm từ
抗组织胺
kàng zǔ zhī àn

thuốc kháng histamin

Cụm từ
标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn

Cụm từ
橘皮组织
jú pí zǔ zhī

cellulite

Cụm từ
欧安组织
Ōu Ān Zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), viết tắt của 歐洲安全與合作組織|欧洲安全与合作组织[Ou1 zhou1 An1 quan2 yu3 He2 zuo4 Zu3 zhi1]

Viết tắt
民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ

Cụm từ