Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国际货币基金组织國際貨幣基金組織

Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī

国际货币基金组织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国际货币基金组织 trong tiếng Việt

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Tra từ liên quan