组织組織 zǔ zhī 组织 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 组织 trong tiếng Việt tổ chứcsự tổ chức(sinh học) mô(dệt may) cách dệtLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan