Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组织組織

zǔ zhī

组织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组织 trong tiếng Việt

  1. tổ chức
  2. sự tổ chức
  3. (sinh học) mô
  4. (dệt may) cách dệt
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan