联合国教科文组织
UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)
›联合国难民事务高级专员办事处Lián hé guó Nán mín Shì wù Gāo jí Zhuān yuán Bàn shì chùVăn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
›联合国宪章Lián hé guó xiàn zhāngHiến chương Liên Hợp Quốc
›联合国气候变化框架公约Lián hé guó Qì hòu Biàn huà Kuàng jià Gōng yuēCông ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
›联合国安全理事会Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huìHội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
›联合国海洋法公约Lián hé guó Hǎi yáng fǎ Gōng yuēCông ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển
›联合国大会Lián hé guó Dà huìĐại hội đồng Liên Hợp Quốc
›联合国环境规划署Lián hé guó Huán jìng Guī huà shǔChương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.