Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组织浆霉菌病組織漿黴菌病

zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

组织浆霉菌病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组织浆霉菌病 trong tiếng Việt

bệnh nấm histoplasma

Tra từ liên quan