泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
Tổ chức Giải phóng Những con hổ Tamil Eelam
Tổ chức Giải phóng Những con hổ Tamil Eelam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổ chức Những con hổ Tamil
›泰米尔Tài mǐ ěrTiếng Tamil
›泰米尔纳德Tài mǐ ěr Nà déTamil Nadu, bang ở đông nam Ấn Độ, thủ phủ Chennai 欽奈|钦奈[Qin1 nai4]; trước đây là bang Madras…
›泰米尔纳德邦Tài mǐ ěr Nà dé bāngTamil Nadu, bang ở đông nam Ấn Độ, thủ phủ Chennai 欽奈|钦奈[Qin1 nai4]; trước đây là bang Madras…
›泰米尔语Tài mǐ ěr yǔNgôn ngữ Tamil
›泰卢固语Tài lú gù yǔTiếng Telugu hay Telegu, ngôn ngữ chính thức của Andhra Pradesh, Ấn Độ
›泰瑟尔岛Tài sè ěr DǎoĐảo Texel, Hà Lan
›泰瑟枪Tài sè qiāngTaser (vũ khí điện giật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.