Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组织者組織者

zǔ zhī zhě

组织者 là gì?

组织者 [zǔ zhī zhě] có nghĩa là người tổ chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组织者 trong tiếng Việt

người tổ chức

Cách đọc và ghi nhớ 组织者

组织者 được đọc là zǔ zhī zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tổ chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan