活组织检查 là gì?
活组织检查 [huó zǔ zhī jiǎn chá] có nghĩa là sinh thiết.
Nghĩa của từ 活组织检查 trong tiếng Việt
sinh thiết
Cách đọc và ghi nhớ 活组织检查
活组织检查 được đọc là huó zǔ zhī jiǎn chá, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh thiết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .