活体组织检查活體組織檢查 huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá 活体组织检查 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 活体组织检查 trong tiếng Việt sinh thiết; viết tắt của 活檢|活检[huo2 jian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan