民间组织
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
民间组织
hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ
Giản thể民间组织
Phồn thể民間組織
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng