民间组织民間組織 mín jiān zǔ zhī 民间组织 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民间组织 trong tiếng Việt hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan