Kết quả tra từ “栽”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栽: trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đó; vấp ngã; ngã xuống
栽跟头: ngã nhào; (ví dụ) gặp thất bại
栽赃: gài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)
栽筋斗: ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại
栽种机: máy gieo trồng (lúa, cây)
栽种: trồng; trồng trọt
栽植: trồng; cấy
栽子: cây con; cây non
栽培: trồng; trồng trọt; đào tạo; giáo dục; bảo trợ
栽倒: ngã xuống
认栽: chấp nhận thất bại
移栽: cấy ghép (làm vườn, nông nghiệp)
盆栽: trồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
有意栽花花不发,无心插柳柳成阴: nghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây; nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như…
多栽花少栽刺: nói lời hay và tránh tranh chấp; khen ngợi và không chỉ trích
前人栽树,后人乘凉: hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)
倒栽葱: ngã bổ nhào; (bóng) chịu thất bại thảm hại
一头栽进: lao vào; ngã nhào vào