Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒栽葱倒栽蔥

dào zāi cōng

倒栽葱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒栽葱 trong tiếng Việt

  1. ngã bổ nhào
  2. (bóng) chịu thất bại thảm hại
Tra từ liên quan