Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前人栽树,后人乘凉前人栽樹,後人乘涼

qián rén zāi shù , hòu rén chéng liáng

前人栽树,后人乘凉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前人栽树,后人乘凉 trong tiếng Việt

hưởng lợi từ công sức lao động vất vả của người đi trước (thành ngữ)

Tra từ liên quan