盆栽 pén zāi 盆栽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盆栽 trong tiếng Việt trồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan