移栽 yí zāi 移栽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 移栽 trong tiếng Việt cấy ghép (làm vườn, nông nghiệp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan