Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zāi

栽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栽 trong tiếng Việt

trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đó; vấp ngã; ngã xuống

Tra từ liên quan