Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “数据”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
数据
shùjù

sô liệu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
数据库
shù jù kù

cơ sở dữ liệu

Cụm từ
数据机
shù jù jī

modem (Đài Loan)

Cụm từ
数据段
shù jù duàn

đoạn dữ liệu

Cụm từ
数据流
shù jù liú

luồng dữ liệu; dòng dữ liệu

Cụm từ
数据组
shù jù zǔ

tập dữ liệu

Cụm từ
数据集
shù jù jí

tập dữ liệu

Cụm từ
数据介面
shù jù jiè miàn

giao diện dữ liệu

Cụm từ
数据传输
shù jù chuán shū

truyền dữ liệu số

Cụm từ
数据压缩
shù jù yā suō

nén dữ liệu

Cụm từ
数据处理
shù jù chǔ lǐ

xử lý dữ liệu

Cụm từ
数据总线
shù jù zǒng xiàn

bus dữ liệu (máy tính)

Cụm từ
数据挖掘
shù jù wā jué

khai thác dữ liệu

Cụm từ
数据接口
shù jù jiē kǒu

giao diện dữ liệu

Cụm từ
数据网络
shù jù wǎng luò

mạng dữ liệu

Cụm từ
数据通信
shù jù tōng xìn

truyền thông dữ liệu

Cụm từ
数据链路
shù jù liàn lù

liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据库软件
shù jù kù ruǎn jiàn

phần mềm cơ sở dữ liệu

Cụm từ
数据链路层
shù jù liàn lù céng

tầng liên kết dữ liệu

Cụm từ
数据链路连接标识
shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì

định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)

Cụm từ
元数据
yuán shù jù

siêu dữ liệu

Cụm từ
大数据
dà shù jù

dữ liệu lớn (tin học)

Cụm từ
直接数据
zhí jiē shù jù

dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)

Cụm từ
统计数据
tǒng jì shù jù

dữ liệu thống kê

Cụm từ