Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大数据大數據

dà shù jù

大数据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大数据 trong tiếng Việt

dữ liệu lớn (tin học)

Tra từ liên quan