Kết quả tra từ “怪”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怪: biến thể của 怪[guai4]
怪: kỳ quái; lạ; lùng; quái dị; ma quỷ; quái vật; ngạc nhiên; trách; rất; khá
怪里怪气: kỳ cục; trông lạ; lập dị
怪道: thảo nào!
怪象: hiện tượng kỳ lạ
怪诞不经: kỳ lạ; khó tin; lố bịch; thái quá
怪诞: kỳ quái; lạ lùng
怪话: lời nói lố bịch; nhận xét vô lý
怪讶: kinh ngạc
怪蜀黍: xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
怪腔怪调: giọng lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc
怪胎: quái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật
怪声怪气: giọng kỳ lạ; cách nói chuyện không tự nhiên
怪罪: đổ lỗi
怪秘: kỳ lạ; huyền bí
怪相: khuôn mặt kỳ quái; nhăn nhó
怪癖: tính lập dị; đặc điểm kỳ lạ; sở thích kỳ quặc
怪异: quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
怪兽: động vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật
怪物: quái vật; quái dị; người kỳ quặc
怪气: kỳ lạ (tính khí)
怪样: biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó
怪模怪样: kỳ quặc; nhìn lạ; lố bịch
怪手: (Đài Loan) máy xúc; máy đào
怪戾: xem 乖戾[guai1 li4]
怪念头: ý tưởng lập dị; hứng thú kỳ lạ
怪圈: vòng luẩn quẩn; hiện tượng (bất thường)
怪咖: (tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dị
怪味: mùi lạ
怪叔叔: chú kỳ quặc, chỉ nam trẻ đến trung niên là kẻ ấu dâm (tiếng lóng Internet)
怪僻: lập dị; khác thường
怪杰: monstre sacré (tức nghệ sĩ nổi tiếng vì cố tình lố bịch)
怪人奥尔·扬科维奇: "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ
怪人: người kỳ lạ; lập dị
怪事: sự việc kỳ lạ; sự kiện tò mò
怪不得: thảo nào!; hoá ra là vậy!
麦田怪圈: vòng tròn trên cánh đồng
魔怪: yêu ma và quỷ quái; ngạ quỷ và yêu tinh
魍魉鬼怪: yêu ma quỷ quái
鬼怪: yêu ma; quái gở; ảo ảnh
惊怪: kinh ngạc
灵怪: yêu quái; linh hồn
难怪: thảo nào; không có gì ngạc nhiên (rằng)
阴阳怪气: kỳ quặc; khác thường; khó hiểu
钟楼怪人: Thằng Gù Nhà Thờ Đức Bà của Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[Wei2 ke4 duo1 · Yu3 guo3]
错怪: đổ lỗi sai cho ai đó
丑怪: kỳ quái
丑八怪: người xấu xí
丑人多作怪: người xấu hay làm chuyện kỳ quặc để thu hút sự chú ý (thành ngữ)
责怪: trách mắng; quở trách
请别见怪: xin đừng bực mình; không có gì đâu; tôi không có ý gì đâu; đừng để lời nói gây tổn thương
说也奇怪: kỳ lạ thay; thật kỳ lạ; lạ mà nói
见怪不怪: thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó
见怪: để tâm; phật ý
荒怪不经: phi lý; không thể tưởng tượng được
兴妖作怪: nghĩa đen: triệu hồi yêu quái gây náo loạn (thành ngữ); nghĩa bóng: gây rối đủ kiểu
羊怪: quái vật nửa dê nửa người trong thần thoại Hy Lạp
精怪: sinh vật siêu nhiên (như yêu quái, quái vật, ma, linh hồn, yêu tinh, v.v.)
稀奇古怪: điên rồ; kỳ quái; kỳ dị; lạ thường
科学怪人: Frankenstein (tiểu thuyết)