Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪圈

guài quān

怪圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪圈 trong tiếng Việt

vòng luẩn quẩn; hiện tượng (bất thường)

Tra từ liên quan