Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪手

guài shǒu

怪手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪手 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) máy xúc
  2. máy đào
Tra từ liên quan