怪手 guài shǒu 怪手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怪手 trong tiếng Việt (Đài Loan) máy xúcmáy đào 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan