Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪咖

guài kā

怪咖 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 怪咖 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở; người lập dị

Tra từ liên quan