Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪戾

guài lì

怪戾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪戾 trong tiếng Việt

xem 乖戾[guai1 li4]

Tra từ liên quan