怪物
quái vật; quái dị; người kỳ quặc
quái vật; quái dị; người kỳ quặc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
động vật hiếm; động vật thần thoại; quái vật
›怪样guài yàngbiểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó
›怪异guài yìquái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
›怪模怪样guài mú guài yàngkỳ quặc; nhìn lạ; lố bịch
›怪癖guài pǐtính lập dị; đặc điểm kỳ lạ; sở thích kỳ quặc
›怪相guài xiàngkhuôn mặt kỳ quái; nhăn nhó
›怪胎guài tāiquái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật
›怪气guài qìkỳ lạ (tính khí)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.