Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪胎

guài tāi

怪胎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪胎 trong tiếng Việt

quái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật

Tra từ liên quan