Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪不得

guài bu de

怪不得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪不得 trong tiếng Việt

thảo nào!; hoá ra là vậy!

Tra từ liên quan