Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪样怪樣

guài yàng

怪样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪样 trong tiếng Việt

biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó

Tra từ liên quan