怪样
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
怪样
biểu cảm kỳ lạ; nhìn buồn cười; mặt kỳ quặc; nhăn nhó; nhìn người khác một cách lạ lùng; làm mặt nhăn nhó
Giản thể怪样
Phồn thể怪樣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng