Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪里怪气怪里怪氣

guài lǐ guài qì

怪里怪气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪里怪气 trong tiếng Việt

kỳ cục; trông lạ; lập dị

Tra từ liên quan