怪蜀黍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
怪蜀黍
xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
Giản thể怪蜀黍
Phồn thể怪蜀黍
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng