怪蜀黍 guài shǔ shǔ 怪蜀黍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 怪蜀黍 trong tiếng Việt xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan