Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怪蜀黍

guài shǔ shǔ

怪蜀黍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怪蜀黍 trong tiếng Việt

xem 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]

Tra từ liên quan