Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彻”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chè

彻: kỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần; xuyên qua

Từ vựng
彻骨chè gǔ

彻骨: đến tận xương; đến tủy; nghĩa bóng: ở mức độ rất lớn

Cụm từ
彻头彻尾chè tóu chè wěi

彻头彻尾: nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để; xuyên suốt; hoàn toàn; từ trên xuống dưới

Thành ngữ
彻西Chè xī

彻西: Chelsea, ngoại ô Luân Đôn; Câu lạc bộ bóng đá Chelsea

Cụm từ
彻查chè chá

彻查: điều tra kỹ lưỡng

Cụm từ
彻悟chè wù

彻悟: hoàn toàn nhận thức; nhận ra đầy đủ

Cụm từ
彻底失败chè dǐ shī bài

彻底失败: thất bại hoàn toàn

Cụm từ
彻底chè dǐ

彻底: triệt để; một cách triệt để; hoàn toàn

Cụm từ
彻夜不眠chè yè bù mián

彻夜不眠: mất ngủ cả đêm

Cụm từ
彻夜chè yè

彻夜: cả đêm

Cụm từ
响彻xiǎng chè

响彻: vang vọng; cộng hưởng

Cụm từ
通彻tōng chè

通彻: hiểu hoàn toàn

Cụm từ
通天彻地tōng tiān chè dì

通天彻地: biết hết mọi thứ dưới trời; tài năng xuất chúng (thành ngữ)

Thành ngữ
透彻tòu chè

透彻: sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

Cụm từ
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng

贯彻始终: làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng

Cụm từ
贯彻guàn chè

贯彻: thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành

Cụm từ
萨斯喀彻温Sà sī kā chè wēn

萨斯喀彻温: Tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
罗彻斯特Luó chè sī tè

罗彻斯特: Rochester

Cụm từ
澄彻chéng chè

澄彻: biến thể của 澄澈[cheng2 che4]

Cụm từ
清彻qīng chè

清彻: biến thể của 清澈[qing1 che4]

Cụm từ
曼彻斯特编码Màn chè sī tè biān mǎ

曼彻斯特编码: mã hóa Manchester

Cụm từ
曼彻斯特Màn chè sī tè

曼彻斯特: Manchester

Cụm từ
斯彻达尔Sī chè dá ěr

斯彻达尔: Stjørdal (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
恺彻Kǎi chè

恺彻: biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復|严复

Cụm từ
大彻大悟dà chè dà wù

大彻大悟: đạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)

Cụm từ
凯彻Kǎi chè

凯彻: biến thể của 愷撒|恺撒, Caesar (hoàng đế)

Cụm từ
冏彻jiǒng chè

冏彻: sáng sủa và dễ hiểu; rõ ràng; minh bạch

Cụm từ
克赖斯特彻奇Kè lài sī tè chè qí

克赖斯特彻奇: Thành phố Christchurch (New Zealand)

Cụm từ
侵彻qīn chè

侵彻: (của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)

Cụm từ