澄彻 là gì?
澄彻 [chéng chè] có nghĩa là biến thể của 澄澈[cheng2 che4].
Nghĩa của từ 澄彻 trong tiếng Việt
biến thể của 澄澈[cheng2 che4]
Cách đọc và ghi nhớ 澄彻
澄彻 được đọc là chéng chè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 澄澈[cheng2 che4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .